Nhớt Máy Công Trình Premium Turbo Plus 15W-40 CF-4/SG 18L

FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40 là dòng dầu nhớt động cơ diesel tải nặng được định hướng cho máy công trình, xe tải và các thiết bị làm việc trong điều kiện tải cao. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng cùng hệ phụ gia tẩy rửa, hỗ trợ duy trì độ sạch động cơ, hạn chế cặn bẩn và góp phần bảo vệ các chi tiết ma sát trong quá trình vận hành liên tục.

Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm đáp ứng các yêu cầu API CF/CD, ACEA E2 và MACK T-8A, phù hợp với những động cơ và thiết bị được nhà sản xuất cho phép sử dụng các cấp hiệu năng này. Premium Turbo Plus 15W-40 đặc biệt phù hợp với nhóm khách hàng như chủ máy xúc, máy đào, xe công trình, đội xe tải và các thiết bị diesel công nghiệp cần giải pháp bôi trơn ổn định, dễ quản lý và tối ưu chi phí bảo dưỡng.

Với quy cách xô 18L, FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40 thuận tiện cho bảo trì đội xe và máy móc tại công trường. Lựa chọn đúng dầu theo khuyến nghị OEM sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao độ tin cậy vận hành, giảm thời gian dừng máy và bảo vệ giá trị thiết bị lâu dài.

Máy xúc, máy đào, xe công trình, xe tải hay động cơ diesel công nghiệp thường phải làm việc liên tục trong môi trường tải cao, nhiều bụi, nhiệt độ lớn và chu kỳ vận hành kéo dài. Trong điều kiện này, dầu động cơ không chỉ có nhiệm vụ “bôi trơn”, mà còn phải hỗ trợ kiểm soát cặn bẩn, hạn chế mài mòn và duy trì độ sạch bên trong động cơ.

FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40, được phân phối bởi VSTAR Corporation, hướng tới nhóm khách hàng cần dầu động cơ cho các thiết bị diesel tải nặng, máy công trình, phương tiện thương mại và một số hệ thống thiết bị đặc thù yêu cầu cấp hiệu năng API CF/CD.

Theo TDS do FUSITO cung cấp, sản phẩm được xây dựng trên dầu gốc khoáng, sử dụng hệ phụ gia tẩy rửa và có Total Base Number – TBN tương đối cao, hướng tới khả năng làm việc với nhiên liệu diesel có hàm lượng lưu huỳnh lên tới 0,5%. Tài liệu cũng công bố các tiêu chuẩn API CF/CD, ACEA E2 và MACK T-8A.

Sản phẩm: FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40
Dầu gốc: Khoáng
Tiêu chuẩn công bố trong TDS: API CF/CD, ACEA E2, MACK T-8A
Ứng dụng chính: Động cơ diesel 4 kỳ tải nặng, thiết bị cố định, máy chuyên dụng và một số hệ thống di động yêu cầu API CF
Quy cách thương mại: Xô 18L
Điểm cần lưu ý: TDS hiện tại ghi SAE Grade 40, dù tên thương mại là Premium Turbo Plus 15W-40. Vì vậy, trước khi đưa sản phẩm vào vận hành thực tế, người dùng nên đối chiếu bản TDS/COA mới nhất và yêu cầu SAE của OEM.


Thông Số Kỹ Thuật

Đây là phần quan trọng nhất khi đánh giá một loại nhớt máy công trình 15W40 vì cho phép người dùng dựa vào số liệu thay vì chỉ dựa trên quảng cáo.

Thông số Đơn vị Giá trị trong TDS Phương pháp thử
SAE Grade – 40 –
Độ nhớt động học @40°C cSt 141,38 ASTM 445
Độ nhớt động học @100°C cSt 14,6 ASTM 445
Flash Point °C 260 ASTM D92
Pour Point °C -15 ASTM D97
Density @30°C kg/L 0,884 ASTM D4052
Viscosity Index – 100 ASTM D2270
Color – L3,5 ASTM D1500

Các dữ liệu trên được FUSITO công bố trong bảng Typical Test Data của TDS.


Đánh Giá Và Giải Thích Các Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật

1. Độ Nhớt Động Học – Kinematic Viscosity

TDS công bố:

  • 141,38 cSt tại 40°C
  • 14,6 cSt tại 100°C

Độ nhớt động học giúp mô tả khả năng chảy của dầu ở một nhiệt độ xác định. Đây là một trong những dữ liệu nền tảng để đánh giá dầu khi động cơ bắt đầu nóng lên và tiến gần vùng nhiệt độ vận hành.

Bạn có thể đọc chuyên sâu về Kinematic Viscosity để hiểu tại sao hai loại dầu có cùng tên cấp SAE vẫn có thể khác nhau về đặc tính thực tế.

Với chủ máy công trình, thông số này có ý nghĩa đặc biệt vì động cơ thường:

  • chạy liên tục nhiều giờ;
  • chịu tải biến thiên lớn;
  • làm việc trong môi trường nhiệt cao;
  • thường xuyên hoạt động ở vòng tua và tải lớn hơn xe con.

Dầu cần duy trì màng bôi trơn đủ ổn định khi nóng để giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các chi tiết ma sát.


2. Viscosity Index 100 Có Ý Nghĩa Gì?

Viscosity Index – VI = 100 trong TDS cho biết mức thay đổi độ nhớt của dầu theo nhiệt độ.

VI càng cao, độ nhớt nhìn chung càng ít biến đổi trước sự thay đổi nhiệt độ.

Tuy nhiên, không nên đánh giá chất lượng dầu chỉ bằng một con số VI. Với động cơ diesel tải nặng, còn phải xem đồng thời:

  • cấp SAE;
  • API;
  • khả năng kiểm soát muội và cặn;
  • TBN;
  • độ ổn định oxy hóa;
  • khả năng chống mài mòn;
  • yêu cầu OEM.

3. Flash Point 260°C – Khả Năng Chịu Nhiệt

TDS công bố Flash Point 260°C theo ASTM D92.

Điểm Chớp Cháy (Flash Point) là nhiệt độ mà hơi dầu có thể bắt cháy tức thời khi tiếp xúc nguồn lửa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.

Flash Point không phải “nhiệt độ tối đa động cơ được phép chạy”, nhưng là một chỉ dấu hữu ích khi đánh giá tính chất bay hơi và khả năng chịu nhiệt của dầu.

Đối với máy xúc, máy đào, xe ben hoặc máy phát điện chạy nhiều giờ liên tục, nhiệt độ dầu có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Vì vậy, khả năng ổn định nhiệt luôn là yếu tố đáng quan tâm.


4. Pour Point -15°C

TDS ghi Pour Point = -15°C theo ASTM D97.

Điểm Đông Đặc (Pour Point) cho biết vùng nhiệt độ thấp mà dầu bắt đầu mất khả năng chảy theo phương pháp thử.

Trong khí hậu Việt Nam, nhất là miền Trung và miền Nam, -15°C thường thấp hơn đáng kể nhiệt độ môi trường vận hành thực tế. Tuy nhiên, với thiết bị làm việc ở vùng núi cao hoặc xuất khẩu sang vùng khí hậu lạnh, cần đối chiếu thêm yêu cầu cold-start của OEM.


5. Density 0,884 kg/L

Khối lượng riêng ở 30°C được công bố là 0,884 kg/L.

Density hữu ích trong:

  • tính toán khối lượng dầu;
  • kiểm soát logistics;
  • đối chiếu COA;
  • nhận biết sai lệch bất thường giữa các lô sản phẩm.

Trong bảo trì đội xe lớn, đây là một thông số phụ nhưng hữu ích cho công tác QA/QC.


API CF/CD, ACEA E2 Và MACK T-8A Có Ý Nghĩa Gì?

TDS của Premium Turbo Plus 15W-40 công bố ba nhóm yêu cầu chính:

  • API CF
  • API CD
  • ACEA E2
  • MACK T-8A

API CF/CD

API CF và CD là các cấp hiệu năng diesel thế hệ cũ.

Điều này rất quan trọng khi xác định Search Intent của người mua:

Premium Turbo Plus phù hợp nhất khi manual hoặc tài liệu kỹ thuật của động cơ yêu cầu API CF, CD hoặc cho phép sử dụng các cấp tương ứng.

Không nên suy luận rằng cứ là máy diesel thì dùng được.

Đặc biệt với máy công trình, xe tải và động cơ diesel đời mới, OEM có thể yêu cầu:

  • CI-4;
  • CJ-4;
  • CK-4;
  • hoặc tiêu chuẩn OEM riêng.

Do đó, nguyên tắc đúng là:

Chọn dầu theo yêu cầu OEM trước, sau đó mới xét thương hiệu, giá và dung tích.

Người dùng có thể tham khảo thêm nhóm nhớt dành cho động cơ Diesel để lựa chọn cấp hiệu năng khác khi động cơ không yêu cầu CF/CD.


Premium Turbo Plus 15W-40 Dùng Cho Xe Và Máy Nào?

Theo TDS, nhóm ứng dụng chính là động cơ diesel 4 kỳ tải nặng, thiết bị di động và thiết bị cố định yêu cầu API CF/CD.

Từ đó, sản phẩm có thể được cân nhắc cho các nhóm thiết bị sau khi thông số OEM phù hợp.

Máy xúc và máy đào

Động cơ diesel trên máy xúc thường vận hành:

  • thời gian dài;
  • tải thay đổi liên tục;
  • nhiệt độ cao;
  • môi trường nhiều bụi;
  • tốc độ làm việc thấp nhưng mô-men lớn.

Premium Turbo Plus phù hợp hơn với các model đời cũ hoặc trung bình sử dụng yêu cầu API CF/CD.


Máy ủi, máy san, máy xúc lật

Những thiết bị này thường làm việc trong công trường với tải lớn và chu kỳ vận hành dài.

Hệ phụ gia tẩy rửa được TDS mô tả có vai trò hỗ trợ duy trì độ sạch bên trong động cơ và hạn chế hình thành cặn.


Xe ben và xe tải công trường

Xe ben chạy công trường thường có điều kiện hoạt động nặng hơn xe tải đường dài:

  • tải cao;
  • tốc độ thấp;
  • dừng/chạy liên tục;
  • bụi;
  • thời gian chạy không tải dài.

Đây là nhóm người dùng nên quan tâm đặc biệt đến:

  • cấp API;
  • độ nhớt;
  • TBN;
  • chu kỳ thay dầu theo giờ máy hoặc quãng đường.

Máy phát điện diesel và động cơ cố định

TDS nhắc trực tiếp đến các stationary applications – ứng dụng cố định.

Máy phát điện, động cơ bơm, máy nén hoặc thiết bị diesel công nghiệp có thể thuộc nhóm này nếu OEM yêu cầu API CF/CD và đặc tính dầu phù hợp.


Tàu thuyền và động cơ diesel thủy

Đối với tàu thuyền, không nên suy luận chỉ từ việc “động cơ diesel tải nặng”.

Cần xác minh:

  • hãng động cơ;
  • model;
  • tốc độ động cơ;
  • API yêu cầu;
  • TBN;
  • nhiên liệu sử dụng;
  • hàm lượng sulfur;
  • môi trường vận hành.

Nếu manual yêu cầu loại dầu chuyên dụng hàng hải hoặc TBN cao hơn đáng kể, cần sử dụng đúng loại đó.


Lợi Ích Vận Hành Và Bài Toán Kinh Tế Cho Chủ Máy Công Trình

Đối với chủ thiết bị, giá một xô nhớt chưa bao giờ là toàn bộ chi phí.

Chi phí thực sự bao gồm:

Dầu + lọc + nhân công + thời gian dừng máy + hao mòn + sửa chữa + mất doanh thu vì thiết bị ngừng hoạt động.

Đây là lý do cần nhìn Premium Turbo Plus ở góc độ Total Cost of Ownership – TCO.

Hỗ trợ duy trì độ sạch động cơ

TDS mô tả hệ phụ gia detergent giúp:

  • duy trì độ sạch;
  • hạn chế cặn trong buồng cháy;
  • hạn chế cặn bẩn ở vùng nhiệt độ thấp.

Nếu cặn dầu được kiểm soát tốt, chủ máy có thể giảm nguy cơ:

  • piston ring bị bám;
  • cặn trong đường dầu;
  • dầu xuống cấp nhanh;
  • động cơ mất hiệu suất.

Đây không có nghĩa dầu có thể “phục hồi động cơ”; lợi ích đúng hơn là hỗ trợ duy trì điều kiện bôi trơn và vệ sinh phù hợp khi dầu được sử dụng đúng ứng dụng.


Hạn chế mài mòn trong vận hành tải cao

TDS nhấn mạnh khả năng bảo vệ động cơ ở điều kiện tải lớn.

Với nhà thầu xây dựng, một giờ máy dừng có thể gây thiệt hại lớn hơn rất nhiều so với chênh lệch giá của một xô dầu.

Vì vậy, chiến lược kinh tế đúng không phải:

“Mua loại dầu rẻ nhất.”

Mà là:

Dùng đúng dầu + thay đúng chu kỳ + lọc tốt + giám sát tình trạng máy.


TBN Và Nhiên Liệu Có Lưu Huỳnh

TDS cho biết sản phẩm có TBN cao và có thể dùng trong ứng dụng sử dụng nhiên liệu diesel với hàm lượng sulfur lên tới 0,5%.

Về cơ chế, TBN liên quan đến khả năng dự trữ kiềm giúp chống lại sản phẩm acid hình thành trong quá trình cháy.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:

  • thiết bị cũ;
  • nhiên liệu chất lượng không đồng đều;
  • động cơ hoạt động nhiều giờ.

Tuy nhiên, TDS hiện tại không đưa giá trị TBN cụ thể, do đó không nên tự gán một con số vào bài quảng cáo.


Premium Turbo Plus Có Bảo Vệ DPF/EGR Không?

Đây là phần cần trả lời rất rõ để tránh tư vấn sai.

TDS đính kèm không công bố Premium Turbo Plus 15W-40 là dầu Low-SAPS, không công bố ACEA E6/E9, API CJ-4/CK-4 và cũng không công bố khả năng tương thích với DPF.

Vì vậy, không nên quảng cáo rằng sản phẩm bảo vệ hoặc phù hợp cho mọi hệ thống DPF/EGR.

Với EGR

Một số động cơ sử dụng EGR có thể cho phép dầu cấp cũ, nhưng việc đó phụ thuộc hoàn toàn vào yêu cầu của OEM.

Với DPF

DPF đặc biệt nhạy với tro sulfate từ dầu.

Nếu xe hoặc máy có DPF, cần kiểm tra:

  • API yêu cầu;
  • ACEA yêu cầu;
  • giới hạn SAPS;
  • approval OEM.

Nếu manual yêu cầu CK-4, CJ-4, ACEA E9 hoặc dầu Low-SAPS thì không nên tự động thay bằng CF/CD chỉ vì cùng độ nhớt.

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi tư vấn dầu nhớt chuyên nghiệp.


FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40 Có Phù Hợp Với Máy Của Tôi Không?

Có thể kiểm tra theo quy trình 5 bước sau.

Bước 1: Xác định model động cơ

Không chỉ model máy.

Ví dụ cùng một model máy xúc có thể dùng nhiều phiên bản động cơ tùy thị trường.

Hãy tìm:

  • engine model;
  • engine serial;
  • manual;
  • tem động cơ.

Bước 2: Tìm SAE mà OEM yêu cầu

Manual thường có bảng theo nhiệt độ môi trường.

Ví dụ có thể cho phép:

  • SAE 30;
  • SAE 40;
  • 10W-30;
  • 15W-40;
  • 20W-50.

Không nên chọn chỉ theo kinh nghiệm “máy cũ dùng dầu đặc”.


Bước 3: Kiểm tra API

Nếu manual yêu cầu:

API CF hoặc CD

thì thông tin TDS hiện tại của Premium Turbo Plus có cơ sở để đối chiếu.

Nếu yêu cầu:

CI-4 / CJ-4 / CK-4

hãy chọn sản phẩm đáp ứng đúng cấp đó.


Bước 4: Kiểm tra tiêu chuẩn OEM

Một số hãng yêu cầu approval riêng.

Ví dụ xe tải hoặc máy công trình có thể có tiêu chuẩn của:

  • Caterpillar;
  • Cummins;
  • Volvo;
  • Mercedes-Benz;
  • MAN;
  • Deutz;
  • Mack.

Không nên hiểu “API tương đương” là tự động thay thế mọi approval OEM.


Bước 5: Đối chiếu TDS/COA mới nhất

Đặc biệt với Premium Turbo Plus hiện nay, bước này rất quan trọng vì file TDS đang tồn tại sự không đồng nhất giữa:

Tên sản phẩm: 15W-40

và:

Typical Test Data: SAE Grade 40.

Nếu dùng cho thiết bị giá trị cao, nên yêu cầu nhà phân phối xác nhận trước khi đổ dầu.


Bao Lâu Nên Thay FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40?

Không có một con số thay dầu duy nhất áp dụng cho mọi máy công trình.

Chu kỳ thay dầu phải dựa trên:

  • OEM;
  • giờ máy;
  • tải;
  • chất lượng nhiên liệu;
  • môi trường bụi;
  • nhiệt độ;
  • dung tích cácte;
  • chất lượng lọc dầu;
  • tình trạng động cơ.

Không nên áp dụng máy móc “5.000 km”

Máy công trình thường được quản lý theo giờ máy, không phải km.

Một máy xúc có thể chạy 10 giờ mà chỉ di chuyển vài km.

Vì vậy, dùng số km của ô tô để quản lý máy công trình là không hợp lý.


Điều kiện nào làm dầu xuống cấp nhanh hơn?

Nhiều bụi

Bụi lọt vào động cơ hoặc dầu có thể tăng mài mòn.

Tải liên tục

Nhiệt và áp lực cao thúc đẩy oxy hóa.

Chạy không tải nhiều

Có thể làm tăng nhiễm nhiên liệu hoặc muội tùy động cơ.

Nhiên liệu chất lượng thấp

Có thể ảnh hưởng tốc độ suy giảm TBN.

Động cơ đã mòn

Blow-by tăng có thể làm dầu nhiễm muội và nhiên liệu nhanh hơn.


Với đội máy lớn: nên phân tích dầu

Đối với chủ mỏ, chủ đội xe hoặc nhà thầu có hàng chục thiết bị, Used Oil Analysis – UOA có thể tiết kiệm nhiều hơn việc đặt một chu kỳ thay dầu quá ngắn.

Có thể theo dõi:

  • viscosity;
  • TBN;
  • oxidation;
  • soot;
  • fuel dilution;
  • water;
  • Fe;
  • Cu;
  • Al;
  • Si.

Sau một số chu kỳ, doanh nghiệp có thể xây dựng interval riêng cho từng nhóm máy.


Quy Cách Xô 18L Có Lợi Gì Cho Chủ Đội Xe?

Với máy công trình, xe tải và động cơ diesel lớn, bao bì 18L thuận tiện hơn nhiều so với chai 1L hoặc 4L.

Giảm số lượng bao bì

Ít thao tác mở nắp hơn.

Quản lý kho đơn giản

Có thể ghi:

  • ngày nhập;
  • batch;
  • máy sử dụng;
  • lượng cấp phát;
  • người thực hiện.

Phù hợp bảo dưỡng tại công trường

Đội bảo trì có thể vận chuyển xô dầu trực tiếp tới máy.

Tuy nhiên, khi xô đã mở:

cần tránh bụi, nước và tạp chất lọt vào dầu.

Một loại dầu tốt bị nhiễm bụi vẫn có thể gây mài mòn.


Hướng Dẫn Sử Dụng Premium Turbo Plus 15W-40

Trước khi thay

Kiểm tra:

  • manual;
  • cấp SAE;
  • API;
  • dung tích cácte;
  • loại lọc;
  • tình trạng rò rỉ.

Khi thay dầu

  1. Làm ấm động cơ đến mức thích hợp.
  2. Xả dầu cũ hoàn toàn.
  3. Kiểm tra dầu cũ có nước, cặn kim loại hay mùi nhiên liệu bất thường không.
  4. Thay lọc theo hướng dẫn OEM.
  5. Châm đúng lượng dầu.
  6. Khởi động và kiểm tra áp suất dầu.
  7. Tắt máy, chờ dầu hồi về cácte rồi kiểm tra lại mức dầu.

Không nên đổ quá mức MAX

Overfill có thể làm dầu bị đánh bọt và tăng áp suất cácte.


Hướng Dẫn Bảo Quản

Theo TDS FUSITO:

  • tránh ánh nắng trực tiếp;
  • bảo quản thùng/hộp tại nơi khô;
  • tránh tiếp xúc với độ ẩm;
  • thùng phuy nên được đặt trong nhà trên pallet hoặc giá đỡ;
  • nếu lưu ngoài trời, cần bố trí để hạn chế tích tụ nước.

TDS đồng thời yêu cầu người sử dụng tham khảo Safety Data Sheet – SDS để biết đầy đủ thông tin sức khỏe, an toàn, sơ cứu, môi trường và xử lý dầu thải.


FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40 Phù Hợp Nhất Với Ai?

Chủ máy công trình

Cần dầu phục vụ thiết bị diesel tải cao và ưu tiên kiểm soát chi phí bảo dưỡng.

Nhà thầu xây dựng

Muốn chuẩn hóa dầu cho nhóm máy có yêu cầu kỹ thuật tương thích.

Chủ đội xe tải

Đặc biệt với đội xe diesel thế hệ cũ yêu cầu API CF/CD.

Có thể tham khảo thêm các loại nhớt dành cho xe tải để đối chiếu các cấp API cao hơn nếu đội xe có nhiều đời động cơ khác nhau.

Chủ tàu, máy diesel công nghiệp

Chỉ nên sử dụng khi yêu cầu dầu của nhà sản xuất động cơ phù hợp với thông số sản phẩm.


Vì Sao Chọn FUSITO Thay Vì Chỉ So Giá Mỗi Xô Dầu?

Với khách hàng công nghiệp, dầu nhớt nên được đánh giá theo chi phí trên giờ vận hành, không chỉ theo giá mua.

Ví dụ:

Một chiếc máy xúc tạo doanh thu hàng triệu đồng mỗi giờ.

Nếu chọn dầu không phù hợp dẫn đến:

  • nhiệt cao;
  • đóng cặn;
  • áp suất dầu không ổn định;
  • mài mòn;
  • downtime;

thì khoản tiết kiệm vài trăm nghìn đồng khi mua dầu gần như không còn ý nghĩa.

Giá trị của một sản phẩm dầu nhớt phù hợp nằm ở:

đúng tiêu chuẩn + đúng ứng dụng + đúng interval + đúng quy trình bảo dưỡng.

Premium Turbo Plus nên được định vị theo hướng này thay vì chỉ dùng thông điệp “nhớt tốt – giá rẻ”.


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40

Premium Turbo Plus 15W-40 dùng cho máy xúc được không?

Có thể dùng nếu động cơ máy xúc yêu cầu đúng cấp dầu tương thích với API CF/CD và các thông số kỹ thuật của sản phẩm. Không nên quyết định chỉ dựa trên việc đó là máy xúc hoặc máy diesel.


Premium Turbo Plus có dùng cho động cơ turbo không?

Việc động cơ có turbo không phải tiêu chí duy nhất để lựa chọn dầu. Cần đối chiếu cấp SAE, API và approval OEM trong manual. Nếu OEM cho phép API CF/CD và dầu có đặc tính phù hợp thì mới nên sử dụng.


FUSITO Premium Turbo Plus có dùng cho xe có DPF không?

TDS hiện tại không công bố khả năng tương thích DPF hoặc Low-SAPS. Do đó, nếu động cơ có DPF, cần kiểm tra tiêu chuẩn OEM trước khi sử dụng. Không nên mặc định dầu API CF/CD phù hợp cho DPF.


Bao lâu phải thay FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40?

Không có interval chung cho mọi thiết bị. Hãy ưu tiên chu kỳ OEM, sau đó điều chỉnh theo giờ máy, tải, bụi, nhiên liệu và kết quả phân tích dầu nếu có.


Kết Luận: Có Nên Chọn FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40?

FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40 hướng đến nhóm động cơ diesel làm việc tải nặng, thiết bị công trình và các ứng dụng công nghiệp cần một giải pháp dầu gốc khoáng với hệ phụ gia tẩy rửa và các cấp hiệu năng API CF/CD, ACEA E2, MACK T-8A theo TDS hiện có.

Sản phẩm đặc biệt đáng xem xét đối với chủ máy công trình, nhà thầu, đội xe và doanh nghiệp đang vận hành động cơ thế hệ yêu cầu API CF/CD.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn không phải chỉ là chữ “15W-40” trên tên sản phẩm mà là:

SAE + API + OEM + điều kiện vận hành phải đồng thời phù hợp.

Nếu bạn chưa chắc máy xúc, máy đào, xe ben, xe tải hoặc động cơ diesel của mình nên dùng CF, CF-4, CI-4 hay tiêu chuẩn khác, hãy gửi model máy + model động cơ + ảnh trang Lubrication trong manual cho đội ngũ kỹ thuật FUSITO/VSTAR để kiểm tra trước khi đặt hàng.

Đặt Mua FUSITO Premium Turbo Plus 15W-40 Xô 18L

FUSITO / VSTAR Corporation hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp, nhà thầu, chủ đội xe và đại lý lựa chọn dầu theo đúng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

📌 TRỤ SỞ HÀ NỘI: 63 Nguyễn Khang, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 024.73.088.188
Hotline/Zalo: 0377.088.188
Email: ducviet@vstarcorp.com.vn

📌 TRỤ SỞ TP. HỒ CHÍ MINH: 6/7A Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP. HCM
Điện thoại: 028.62.557.557
Hotline/Zalo: 0336.088.188
Email: kinhdoanh@fusito.vn

Liên hệ FUSITO/VSTAR để nhận báo giá Premium Turbo Plus 15W-40 xô 18L, tư vấn tiêu chuẩn dầu cho từng model máy và xây dựng phương án dầu nhớt phù hợp cho toàn bộ đội thiết bị.